[yì]
ý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
懿旨yì zhǐ
ý chỉ
chiếu chỉ của hoàng đế
懿亲yì qīn
ý thân
họ hàng gần; gần gũi nhất
唐懿宗táng yì zōng
đường ý tông
Hoàng đế Ý Tông nhà Đường, niên hiệu của hoàng đế thứ mười tám nhà Đường Lý Thôi 李漼[Li3 Cui3], trị vì 859-873
司马懿sī mǎ yì
ti
Tư Mã Ý, chư hầu dưới quyền Tào Tháo và sau này là người sáng lập triều đại Tấn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.