[lǎn yāo]
lãn yêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
伸懒腰shēn lǎn yāo
thân lãn yêu
vươn vai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.