[lǎn rén]
lãn nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
懒人包lǎn rén bāo
lãn nhân bao
thông tin được trình bày dưới dạng dễ tiếp thu
懒人沙发lǎn rén shā fā
lãn nhân sa phát
ghế lười
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.