[mèn]
muộn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
懑然mèn rán
muộn nhiên
chán nản
忿懑fèn mèn
phẫn muộn
phẫn nộ; tức giận
愤懑fèn mèn
chán nản; phẫn uất; không hài lòng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.