[jǐng]
cảnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
憬然jǐng rán
cảnh nhiên
nhận ra; biết
憧憬chōng jǐng
sung cảnh
khao khát; mong chờ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.