[qì]
khế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
憩室qì shì
khế thất
Túi thừa; túi dạng nang
憩息qì xī
khế tức
Nghỉ ngơi; (phương ngữ) tranh giành
憩室炎qì shì yán
khế thất viêm
viêm túi thừa
憩息处qì xī chù
khế tức xứ
khu vực nghỉ ngơi
休憩xiū qì
hưu khế
nghỉ ngơi; thư giãn; nghỉ giải lao
游憩yóu qì
du khế
Tuần tra (tàu thuyền); đi lại
小憩xiǎo qì
tiểu khế
nghỉ ngơi một chút; lấy hơi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.