[hān]
hàm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
憨态hān tài
hàm thái
dáng vẻ ngây thơ và hồn nhiên
憨直hān zhí
hàm trực
thật thà và thẳng thắn
憨笑hān xiào
hàm tiếu
Cười ngây ngô; cười hồn nhiên
憨子hān zǐ
hàm tử
kẻ ngốc; đồ ngốc; kẻ khờ dại
憨厚hān hòu
hàm hậu
chân chất và thật thà; thẳng thắn
憨实hān shí
hàm thực
chân chất và thật thà
憨态可掬hān tài kě jū
hàm thái khả cúc
đáng yêu; dễ thương
憨豆先生hān dòu xiān shēng
hàm đậu tiên sinh
Mr. Bean
娇憨jiāo hān
kiều hàm
Trẻ tuổi, ngây thơ và đáng yêu
喜憨儿xǐ hān ér
hỷ hàm nhi
trẻ em hoặc thanh niên khuyết tật trí tuệ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.