汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
憨厚 (hān hòu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
憨厚
[hān hòu]
hàm hậu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
chân chất và thật thà
2
thẳng thắn
Ví dụ
为人憨厚
wèi rén hān hòu
Tính tình thật thà.
Từ ghép
0 từ chứa “憨厚”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
憨实
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
朴实厚道
为人~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
憨
hān
hàm
Ngây thơ, hồn nhiên, đáng yêu (thường chỉ trẻ em); Chân chất, thật thà, chất phác; Ngốc nghếch, khờ dại
厚
hòu
hậu
Dày, có độ dày lớn; Sâu sắc, uyên thâm, phong phú; Tốt bụng, nhân hậu, khoan dung