[chōng]
sung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
憧憧chōng chōng
sung sung
đung đưa; chuyển động; nhảy múa
憧憬chōng jǐng
sung cảnh
khao khát; mong chờ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.