[biē]
biệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
憋尿biē niào
biệt niệu
nhịn tiểu; cố nhịn không đi tiểu
憋屈biē qū
biệt khuất
buồn bã
憋笑biē xiào
biệt tiếu
nín cười
憋气biē qì
biệt khí
nín thở; cảm thấy nghẹt thở; nghẹn vì ấm ức dồn nén
憋闷biē mèn
biệt muộn
cảm thấy bị đè nén; chán nản; cảm thấy u uất
憋不住biē bú zhù
không thể kìm nén được; không thể kiềm chế bản thân
窝憋wō biē
oa biệt
(Phương ngữ) bực bội; khó chịu (thường chỉ khi có việc không như ý)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.