[yōng]
dung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
慵懒yōng lǎn
dung lãn
uể oải; biếng nhác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.