[wèi láo]
uỷ
慰劳品慰劳子弟兵
wèi láo pǐn wèi láo zǐ dì bīng
Thực phẩm bồi dưỡng, bồi dưỡng bộ đội
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.