[kǎi rán]
khái nhiên
慨然长叹
kǎi rán cháng tàn
Thở dài ngao ngán
慨然相赠
kǎi rán xiāng zèng
Tặng một cách rộng rãi
慨然应允
kǎi rán yīng yǔn
Hào phóng đồng ý
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.