[yuàn wàng]
nguyện vọng
主观愿望
zhǔ guān yuàn wàng
Nguyện vọng chủ quan
他终于实现了上大学的愿望
tā zhōng yú shí xiàn le shàng dà xué de yuàn wàng
Cuối cùng anh ấy đã thực hiện được nguyện vọng vào đại học
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.