[kuì tòng]
quý thống
脸上流露出愧痛的表情
liǎn shàng liú lù chū kuì tòng de biǎo qíng
Trên mặt lộ vẻ hổ thẹn đau đớn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.