[kuì huǐ]
quý hối
愧悔不及
kuì huǐ bù jí
Hối hận không kịp
提起这些事,愧悔难言
tí qǐ zhè xiē shì , kuì huǐ nán yán
Nhắc đến những chuyện này, hối hận không xiết
愧悔无地kuì huǐ wú dì
quý hối vô địa
xấu hổ không còn chỗ dung thân