[fèn nù]
phẫn nộ
愤怒的人群!愤怒声讨侵略者的罪行
fèn nù de rén qún ! fèn nù shēng tǎo qīn lüè zhě de zuì xíng
Đám đông giận dữ! Lên án tội ác của kẻ xâm lược
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.