汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
愚弄 (yú nòng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
愚弄
[yú nòng]
ngu lộng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
biến thành kẻ ngốc
2
lừa gạt
3
dụ dỗ
Ví dụ
被人愚弄
bèi rén yú nòng
Bị người ta lừa gạt
Từ ghép
0 từ chứa “愚弄”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
蒙蔽玩弄
被人~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
愚
yú
ngu
ngu dốt, kém hiểu biết; lừa gạt, biến thành kẻ ngốc; người ngu dốt, kẻ ngốc
弄
nòng
lộng
Làm, thực hiện một hành động nào đó; Trêu chọc, đùa giỡn, lừa dối; Trộn lẫn, khuấy động