汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
愚妄 (yú wàng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
愚妄
[yú wàng]
ngu vọng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
ngu ngốc và kiêu ngạo
Ví dụ
愚妄可笑
yú wàng kě xiào
Ngu xuẩn buồn cười
Từ ghép
0 từ chứa “愚妄”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
愚味而狂妄
~可笑
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
愚
yú
ngu
ngu dốt, kém hiểu biết; lừa gạt, biến thành kẻ ngốc; người ngu dốt, kẻ ngốc
妄
wàng
vọng
Hoang đường, không có căn cứ, sai sự thật; Hành động hoặc nói năng thiếu suy nghĩ, bừa bãi; Xấc xược, kiêu ngạo, không đúng mực