[yì wài]
ý ngoại
感到意外1意外事故
gǎn dào yì wài 1 yì wài shì gù
Cảm thấy bất ngờ, tai nạn bất ngờ
严禁烟火,以免发生意外
yán jìn yān huǒ , yǐ miǎn fā shēng yì wài
Nghiêm cấm lửa khói, tránh xảy ra tai nạn
意外事故yì wài shì gù
ý ngoại sự cố
tai nạn
交通意外jiāo tōng yì wài
giao thông ý ngoại
tai nạn giao thông; tai nạn xe hơi
出乎意外chū hū yì wài
xuất hồ ý ngoại
vượt ngoài mong đợi; không ngờ tới
出人意外chū rén yì wài
xuất nhân ý ngoại
kết quả ngoài dự kiến; không ngờ tới