[yì zhōng]
ý trung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
意中人yì zhōng rén
ý trung nhân
người yêu; người tình; người trong lòng
意中事yì zhōng shì
ý trung sự
điều gì đó được mong đợi hoặc mong muốn
无意中wú yì zhōng
vô ý trung
một cách tình cờ; không cố ý; không ngờ tới
恶意中伤è yì zhòng shāng
ác ý trúng thương
vu khống một cách ác ý
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.