[yú]
du
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
愉快yú kuài
du khoái
vui tươi; một cách vui vẻ; vui thích
愉悦yú yuè
du duyệt
vui vẻ; vui tươi; hân hoan
欢愉huān yú
hoan du
vui vẻ; hân hoan; vui mừng
恬愉tián yú
điềm du
hài lòng và thư thái
不愉快bù yú kuài
bất du khoái
khó chịu; không vui
周末愉快zhōu mò yú kuài
chu mạt du khoái
Cuối tuần vui vẻ!
恬愉之安tián yú zhī ān
điềm du chi an
bình yên thoải mái
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.