[yú kuài]
du khoái
愉快地交谈
yú kuài dì jiāo tán
Trò chuyện vui vẻ
心情愉快
xīn qíng yú kuài
Tâm trạng vui vẻ
生活过得很愉快
shēng huó guò dé hěn yú kuài
Cuộc sống trôi qua thật vui vẻ
不愉快bù yú kuài
bất du khoái
khó chịu; không vui
周末愉快zhōu mò yú kuài
chu mạt du khoái
Cuối tuần vui vẻ!