[rě rén]
nhạ nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
惹人厌rě rén yàn
nhạ nhân yếm
gây khó chịu; đáng ghét
惹人心烦rě rén xīn fán
nhạ nhân tâm phiền
làm phiền người khác; phiền phức
惹人注意rě rén zhù yì
nhạ nhân chú ý
thu hút sự chú ý
惹人注目rě rén zhù mù
nhạ nhân chú mục
thu hút sự chú ý; đáng chú ý
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.