[rě shì]
nhạ sự
你别给我惹事
nǐ bié gěi wǒ rě shì
Đừng có gây chuyện với tôi
他在外惹了不少事
tā zài wài rě le bù shǎo shì
Anh ấy đã gây ra không ít chuyện ở bên ngoài
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.