[xiǎng lái]
tưởng lai
从这里修涵洞想来是可行的
cóng zhè lǐ xiū hán dòng xiǎng lái shì kě xíng de
Từ góc độ này mà suy nghĩ thì việc xây cống là khả thi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.