[xiǎng wàng]
tưởng vọng
他在上学的时候就想望着做一个医生
tā zài shàng xué de shí hòu jiù xiǎng wàng zhe zuò yí gè yī shēng
Lúc đi học anh ấy đã muốn trở thành bác sĩ
想望风采
xiǎng wàng fēng cǎi
ngưỡng mộ phong thái
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.