[xiǎng jiā]
tưởng gia
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
思想家sī xiǎng jiā
tư
nhà tư tưởng
空想家kōng xiǎng jiā
không tưởng gia
người mơ mộng không thực tế
梦想家mèng xiǎng jiā
mộng tưởng gia
người mơ mộng; nhà không tưởng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.