[xiǎng ér]
tưởng nhi
有想儿没想儿
yǒu xiǎng ér méi xiǎng ér
có lúc muốn lúc không
念想儿niàn xiǎng ér
niệm tưởng nhi
kỷ vật; vật lưu niệm; ấn tượng