[duò]
đoạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
惰性duò xìng
đoạ tính
trơ; thờ ơ; quán tính
惰性气体duò xìng qì tǐ
đoạ tính khí thể
khí trơ; khí hiếm
窳惰yǔ duò
dũ đoạ
Lười biếng
游惰yóu duò
du đoạ
lười biếng không làm gì hiệu quả
怠惰dài duò
đãi đoạ
lười nhác
偷惰tōu duò
thâu đoạ
trốn làm biếng; lười biếng
懒惰lǎn duò
lãn đoạ
ăn không ngồi rồi; lười nhác
娇惰jiāo duò
kiều đoạ
nuông chiều và lười biếng; uể oải; không có năng lượng
懈惰xiè duò
giải đoạ
chểnh mảng; nhàn rỗi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.