[guàn yòng]
quán dụng
惯用语惯用伎俩
guàn yòng yǔ guàn yòng jì liǎng
Thành ngữ, thủ đoạn quen dùng
惯用手guàn yòng shǒu
quán dụng thủ
tay thuận
惯用语guàn yòng yǔ
quán dụng ngữ
cụm từ thường dùng; thành ngữ; cách diễn đạt thông tục
习惯用法xí guàn yòng fǎ
tập quán dụng pháp
cách sử dụng quen thuộc
习惯用语xí guàn yòng yǔ
tập quán dụng ngữ
thành ngữ; cách diễn đạt thành ngữ; hình thức ngôn ngữ quen thuộc