[qiè]
khiếp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
惬当qiè dāng
khiếp đương
Sách, đúng mức; thích đáng
惬怀qiè huái
khiếp hoài
Sách, hình, vừa ý; hài lòng
惬意qiè yì
khiếp ý
hài lòng; vui vẻ; mãn nguyện
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.