[cǎn zāo]
thảm tao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
惨遭不幸cǎn zāo bú xìng
gặp tai họa; chết thảm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.