[cǎn liè]
thảm liệt
惨烈的景象
cǎn liè de jǐng xiàng
cảnh tượng thảm khốc
惨烈牺牲
cǎn liè xī shēng
hy sinh bi tráng
为害惨烈惨烈的斗争
wéi hài cǎn liè cǎn liè de dòu zhēng
gây họa thảm khốc, cuộc đấu tranh khốc liệt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.