[cǎn àn]
thảm án
五卅惨案
wǔ sà cǎn àn
Vụ thảm sát ngày 30 tháng 5
那里曾发生一起列车相撞的惨案
nà lǐ céng fā shēng yì qǐ liè chē xiāng zhuàng de cǎn àn
Nơi đó từng xảy ra một vụ tai nạn tàu hãi hùng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.