[cǎn shā]
thảm sát
惨杀无辜
cǎn shā wú gū
giết hại vô tội
横遭惨杀
héng zāo cǎn shā
bị giết hại thảm khốc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.