[tú shā]
đồ sát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大屠杀dà tú shā
đại đồ sát
thảm sát; tàn sát hàng loạt
南京大屠杀nán jīng dà tú shā
nam kinh đại đồ sát
Thảm sát Nam Kinh (hành động tàn bạo của quân Nhật xâm lược giết hại người dân Trung Quốc trong thời kỳ kháng Nhật, năm 1937)