汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
惠风 (huì fēng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
惠风
【惠風】
[huì fēng]
huệ phong
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Sách, gió nhẹ
Ví dụ
一和畅
yì hé chàng
Hòa thuận vui vẻ
Từ ghép
0 từ chứa “惠风”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈书〉和风
一和畅
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
惠
huì
huệ
Ban ơn, ban lợi ích; làm cho có lợi; Tử tế, nhân từ, khoan dung; Ân huệ, lợi ích
风
fēng
phong
Luồng không khí chuyển động; gió; Phong cách, thói quen, tập quán; Cảnh vật, quang cảnh