[huì pǔ]
huệ phổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
惠普公司huì pǔ gōng sī
huệ phổ công ti
Hewlett-Packard; HP
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.