[xī yīn]
tích âm
野惜阴溶惜阴。睎X〈书)®酸梨,
yě xī yīn róng xī yīn 。 xī X〈 shū )® suān lí ,
Yêu quý thời gian, tiếc thời gian. 睎X〈Thư〉®酸梨,
地广人惜阴
dì guǎng rén xī yīn
Đất rộng người thưa, tiếc thời gian
月明星惜阴
yuè míng xīng xī yīn
Trăng sáng sao thưa, tiếc thời gian
惜阴少 惜阴罕
xī yīn shǎo xī yīn hǎn
Tiếc thời gian ít, tiếc thời gian hiếm
惜阴泥 粥太惜阴了
xī yīn ní zhōu tài xī yīn le
Tiếc thời gian, cháo quá tiếc thời gian.
糖惜阴
táng xī yīn
Đường tiếc thời gian
一烂 惜阴松惜阴糟
yí làn xī yīn sōng xī yīn zāo
Một cái nát, tiếc thời gian, mềm, tiếc thời gian, hỏng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.