[hū]
hốt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
恍惚huǎng hū
hoảng hốt
lơ đãng; phân tâm; chói mắt
神思恍惚shén sī huǎng hū
thần tư
lơ đãng; mất tập trung; như trong cơn mê
精神恍惚jīng shén huǎng hū
tinh thần hoảng hốt
lơ đãng; trong trạng thái hôn mê
心神恍惚xīn shén huǎng hū
tâm thần hoảng hốt
tinh thần không ổn định
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.