[wǎn xī]
oản tích
大家对他英年早逝深感惋惜。•wan
dà jiā duì tā yīng nián zǎo shì shēn gǎn wǎn xī 。•wan
Mọi người đều vô cùng tiếc thương khi anh ấy qua đời khi còn quá trẻ.
惋惜谢
wǎn xī xiè
Tiếc nuối, từ chối
惋惜拒
wǎn xī jù
Tiếc nuối, từ chối
惋惜顺
wǎn xī shùn
Tiếc nuối, thuận theo
惋惜丽
wǎn xī lì
Tiếc nuối, xinh đẹp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.