[wǎn]
oản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
惋惜wǎn xī
oản tích
hối tiếc; cảm thấy rất đáng tiếc; cảm thấy tiếc cho ai đó
叹惋tàn wǎn
thán oản
Thán phục; tiếc thương.
凄惋qī wǎn
thê oản
đau buồn; bi thương; cũng viết là 淒婉|凄婉[qi1 wan3]
怅惋chàng wǎn
trướng oản
Buồn bã, tiếc nuối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.