[qíng miàn]
tình diện
顾情面!留情面
gù qíng miàn ! liú qíng miàn
Nể tình! Giữ thể diện
不讲情面
bù jiǎng qíng miàn
Không nể tình
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.