[qíng jié]
tình tiết
故事情节
gù shì qíng jié
Cốt truyện
情节生动
qíng jié shēng dòng
Cốt truyện sống động
案件的情节
àn jiàn de qíng jié
Cốt truyện vụ án
根据情节轻重分别处理
gēn jù qíng jié qīng zhòng fēn bié chǔ lǐ
Xử lý tùy theo mức độ tình tiết nặng nhẹ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.