[qíng jié]
tình kết
化解不开的情结
huà jiě bù kāi de qíng jié
Nỗi lòng khó hóa giải
浓重的思乡情结
nóng zhòng de sī xiāng qíng jié
Nỗi nhớ quê hương sâu sắc
恋母情结liàn mǔ qíng jié
luyến mẫu tình kết
phức cảm Oedipus
恋父情结liàn fù qíng jié
luyến phụ tình kết
phức cảm Electra
恋旧情结liàn jiù qíng jié
luyến cựu tình kết
hoài niệm quá khứ; khó thích nghi với thay đổi