[qíng dòu]
tình đậu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
情窦初开qíng dòu chū kāi
tình đậu sơ khai
lần đầu biết yêu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.