[qíng dìng]
tình định
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
情定终身qíng dìng zhōng shēn
tình định chung thân
thề yêu mãi mãi; trao lời thề hôn nhân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.