汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
情丝 (qíng sī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
情丝
【情絲】
[qíng sī]
tình tơ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Tình ý quấn quýt
Ví dụ
情丝万缕
qíng sī wàn lǚ
Tình cảm muôn vàn
Từ ghép
0 từ chứa “情丝”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
指缠绵的情意
~万缕
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
情
qíng
tình
Cảm xúc, trạng thái tinh thần của con người; Tình yêu, sự gắn bó giữa người với người; Hoàn cảnh, tình hình, sự việc diễn ra
丝
sī
tơ
Sợi tơ, sợi chỉ, đặc biệt là sợi tơ tằm; Vật có hình dạng giống sợi, mảnh nhỏ, hoặc rất mỏng; Đơn vị đo lường rất nhỏ; một chút, một tí