[xìng]
hãnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
悻悻xìng xìng
hãnh hãnh
tức giận; oán hận
悻然xìng rán
hãnh nhiên
một cách tức giận; một cách phẫn uất; hằn học
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.